← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Frisolac Gold Comfort cho trẻ từ 0 - 12 tháng tuổi
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng500 kcal
Năng lượng2085 kJ
Chất đạm10.9 g
Đạm động vật10.9 g
Chất béo27.1 g
Chất bột đường52 g
Chất xơ4.8 g
Khoáng chất
Canxi385 mg
Sắt6 mg
Magie46 mg
Mangan0.13 mg
Phospho560 mg
Kali500 mg
Natri155 mg
Kẽm4.6 mg
Đồng (nguồn RNI)385 µg
Selen12 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)450 µg
Vitamin C70 mg
Vitamin B10.45 mg
Vitamin B20.7 mg
Vitamin B3 (PP)3.6 mg
Vitamin B52.5 mg
Vitamin B60.3 mg
Acid folic80 µg
Vitamin B121.2 µg
Biotin (Vitamin H)11 µg
Vitamin D9.3 µg
Vitamin E6.7 mg
Vitamin K39 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)11.4 g
Axit béo không no đơn (tổng)11.3 g
Axit béo không no đa (tổng)4.3 g
Cholesterol2.1 mg
Linoleic (C18:2)3.4 g
Linolenic (C18:3)0.48 g
Arachidonic (C20:4)0.053 g
EPA (C20:5)0.013 g
DHA (C22:6)0.053 g