← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Frisolac Gold Lactose Free
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng512 kcal
Năng lượng2142.21 kJ
Chất đạm10.3 g
Đạm động vật10.3 g
Chất béo27.2 g
Chất bột đường56.1 g
Chất xơ0.8 g
Khoáng chất
Canxi385 mg
Sắt5 mg
Magie46 mg
Mangan0.13 mg
Phospho230 mg
Kali450 mg
Natri165 mg
Kẽm6.3 mg
Đồng (nguồn RNI)380 µg
Selen19 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)450 µg
Vitamin C65 mg
Vitamin B10.45 mg
Vitamin B20.7 mg
Vitamin B3 (PP)3.8 mg
Vitamin B55 mg
Vitamin B60.44 mg
Acid folic70 µg
Vitamin B121.2 µg
Biotin (Vitamin H)20 µg
Vitamin D7.2 µg
Vitamin E6.7 mg
Vitamin K39 µg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)3.4 g
Linolenic (C18:3)0.35 g
Arachidonic (C20:4)0.053 g
DHA (C22:6)0.053 g