← Danh sách thực phẩm

Sữa pha sẵn Friso Gold

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng70 kcal
Năng lượng292.6 kJ
Chất đạm3 g
Đạm động vật3 g
Chất béo3.15 g
Chất bột đường6.4 g
Chất xơ0.3 g

Khoáng chất

Canxi100 mg
Sắt0.8 mg
Magie9.7 mg
Mangan0.11 mg
Phospho75 mg
Kali90 mg
Natri40 mg
Kẽm0.75 mg
Selen3.3 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)93.64 µg
Vitamin C20 mg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.1 mg
Vitamin B3 (PP)0.66 mg
Vitamin B50.34 mg
Vitamin B60.095 mg
Acid folic26 µg
Vitamin B120.2 µg
Biotin (Vitamin H)3 µg
Vitamin D1.1 µg
Vitamin E0.45 mg
Vitamin K5 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)2.1 g
Linoleic (C18:2)0.205 g
Linolenic (C18:3)0.032 g
DHA (C22:6)0.003 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số6.4 g