← Danh sách thực phẩm

Sữa pha sẵn Nestle Nan Optipro 2 tuổi trở lên

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng75 kcal
Năng lượng313.5 kJ
Chất đạm2.61 g
Đạm động vật2.61 g
Chất béo3.72 g
Chất bột đường7.72 g
Chất xơ0.83 g

Khoáng chất

Canxi114.4 mg
Sắt0.79 mg
Magie9.33 mg
Phospho90 mg
Kali176.6 mg
Kẽm0.74 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)60.16 µg
Vitamin C6.22 mg
Vitamin B10.12 mg
Vitamin B3 (PP)0.83 mg
Vitamin B50.52 mg
Vitamin B60.16 mg
Acid folic17.7 µg
Biotin (Vitamin H)5.22 µg
Vitamin D0.94 µg
Vitamin E2 mg
Vitamin K7.7 µg

Axit béo & Cholesterol

Linoleic (C18:2)0.66 g
Linolenic (C18:3)0.11 g