← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Nestle Nan Organic 1 cho trẻ 0 - 6 tháng tuổi
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng513 kcal
Năng lượng2146.39 kJ
Chất đạm11.5 g
Đạm động vật11.5 g
Chất béo27.5 g
Chất bột đường55.5 g
Khoáng chất
Canxi259 mg
Sắt4.85 mg
Magie30.8 mg
Mangan0.03 mg
Phospho145 mg
Kali410 mg
Natri202 mg
Kẽm3.64 mg
Đồng (nguồn RNI)310 µg
Selen12.2 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)384.6 µg
Vitamin C54.6 mg
Vitamin B10.61 mg
Vitamin B20.67 mg
Vitamin B3 (PP)3.79 mg
Vitamin B52.27 mg
Vitamin B60.39 mg
Acid folic60.6 µg
Vitamin B120.77 µg
Biotin (Vitamin H)15.1 µg
Vitamin D6 µg
Vitamin E7.14 mg
Vitamin K40.6 µg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)2.688 g
Linolenic (C18:3)0.257 g
Arachidonic (C20:4)0.07 g
DHA (C22:6)0.07 g