← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Nestle Nan Comfort 1 cho trẻ táo bón 0 - 6 tháng tuổi

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng520.55 kcal
Năng lượng2161.54 kJ
Chất đạm10.7692 g
Đạm động vật10.7692 g
Chất béo26.3566 g
Chất bột đường59.2308 g

Khoáng chất

Canxi369.231 mg
Sắt5.38462 mg
Magie52.3077 mg
Mangan0.115385 mg
Phospho215.385 mg
Kali507.692 mg
Natri169.231 mg
Kẽm5.38462 mg
Đồng (nguồn RNI)400 µg
Selen13.8462 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)600 µg
Vitamin C107.692 mg
Vitamin B10.615385 mg
Vitamin B21.05385 mg
Vitamin B3 (PP)4.30769 mg
Vitamin B54.07692 mg
Vitamin B60.384615 mg
Acid folic68.4615 µg
Vitamin B121.53846 µg
Biotin (Vitamin H)16.1538 µg
Vitamin D6.92308 µg
Vitamin E8.46154 mg
Vitamin K43.0769 µg