← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Nestle Nan Comfort 2 cho trẻ táo bón 6 - 12 tháng tuổi

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng492.647 kcal
Năng lượng2059.26 kJ
Chất đạm11.0294 g
Đạm động vật11.0294 g
Chất béo22.0588 g
Chất bột đường61.7647 g

Khoáng chất

Canxi573.529 mg
Sắt7.35294 mg
Magie50 mg
Mangan0.0661765 mg
Phospho338.235 mg
Kali551.471 mg
Natri198.529 mg
Kẽm5.14706 mg
Đồng (nguồn RNI)368 µg
Selen8.82353 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)551.471 µg
Vitamin C88.2353 mg
Vitamin B11 mg
Vitamin B21.40441 mg
Vitamin B3 (PP)4.41176 mg
Vitamin B57.00735 mg
Vitamin B60.580882 mg
Acid folic125 µg
Vitamin B121.10294 µg
Biotin (Vitamin H)19.1176 µg
Vitamin D8.82353 µg
Vitamin E11.0294 mg
Vitamin K47.0588 µg