← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Nestle Nan Comfort 3 cho trẻ táo bón 1 - 2 tuổi
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng485.507 kcal
Năng lượng2029.42 kJ
Chất đạm9.42029 g
Đạm động vật9.42029 g
Chất béo21.0145 g
Chất bột đường65.2174 g
Khoáng chất
Canxi644.928 mg
Sắt5.7971 mg
Phospho355.072 mg
Natri173.913 mg
Kẽm3.62319 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)333.333 µg
Vitamin C50.7246 mg
Vitamin B10.724638 mg
Vitamin B21.44928 mg
Vitamin B3 (PP)5.07246 mg
Acid folic108.696 µg
Vitamin D5.7971 µg
Vitamin E7.97101 mg