← Danh sách thực phẩm

Sữa chua uống hương trái cây nhiệt đới Lif Kun

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng72.4 kcal
Năng lượng302.6 kJ
Chất đạm0.7 g
Đạm động vật0.7 g
Chất béo0.4 g
Chất bột đường16.5 g

Khoáng chất

Kẽm0.33 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)30 µg
Vitamin C22 mg
Vitamin B10.16 mg
Vitamin B3 (PP)1.89 mg
Vitamin B60.5 mg