← Danh sách thực phẩm
Sữa Cao lớn có đường Lif Kun
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng82 kcal
Năng lượng342.76 kJ
Chất đạm1.6 g
Đạm động vật1.6 g
Chất béo2.5 g
Chất bột đường13 g
Khoáng chất
Canxi90 mg
Sắt0.7 mg
Magie13 mg
Phospho96 mg
Vitamin
Vitamin B10.22 mg
Vitamin B20.14 mg
Vitamin B3 (PP)1.5 mg
Vitamin B60.27 mg