← Danh sách thực phẩm
Sữa chua men sống có đường Lif
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Nguồn dữ liệu: RNI · Chưa có mã nguồn.
Dữ liệu dinh dưỡng và công thức RNI (trang tra cứu chung) ↗Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng145.71 kcal
Năng lượng609.068 kJ
Chất đạm4.71 g
Đạm động vật4.71 g
Chất béo4 g
Chất bột đường20 g