← Danh sách thực phẩm
Sữa pha sẵn Enfagrow A+ 4 360 Brain DHA+ và MFGM Pro cho trẻ từ 2 tuổi trở lên
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng80 kcal
Năng lượng334.4 kJ
Chất đạm3.22 g
Đạm động vật3.22 g
Chất béo3.28 g
Chất bột đường9.39 g
Khoáng chất
Canxi122.22 mg
Sắt1.89 mg
Magie15 mg
Mangan0.022 mg
Phospho90 mg
Kali16.11 mg
Natri16.11 mg
Kẽm2.28 mg
Đồng (nguồn RNI)277.78 µg
Selen0.25 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)96.7 µg
Vitamin C7 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)0.73 mg
Vitamin B60.066 mg
Acid folic9.28 µg
Vitamin B120.46 µg
Biotin (Vitamin H)1.5 µg
Vitamin D1 µg
Vitamin E0.6 mg
Vitamin K10.5 µg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)0.032 g
Linolenic (C18:3)0.023 g
Arachidonic (C20:4)0.007 g
DHA (C22:6)0.004 g