← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Enfamil A+ Gentle Care cho trẻ 0 – 12 tháng
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng510 kcal
Năng lượng2133.84 kJ
Chất đạm11.7 g
Đạm động vật11.7 g
Chất béo28 g
Chất bột đường54 g
Khoáng chất
Canxi420 mg
Sắt6.1 mg
Magie41 mg
Mangan0.09 mg
Phospho230 mg
Kali640 mg
Natri189 mg
Kẽm5.1 mg
Đồng (nguồn RNI)380 µg
Selen13.8 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)459 µg
Vitamin C66 mg
Vitamin B10.43 mg
Vitamin B20.77 mg
Vitamin B3 (PP)4.7 mg
Vitamin B52.7 mg
Vitamin B60.31 mg
Acid folic82 µg
Vitamin B121.12 µg
Biotin (Vitamin H)15.3 µg
Vitamin D6.8 µg
Vitamin E9.18 mg
Vitamin K46 µg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)4.2 g
Linolenic (C18:3)0.38 g
Arachidonic (C20:4)0.173 g
DHA (C22:6)0.09 g