← Danh sách thực phẩm
Sữa bột HiPP Combiotic Organic số 2 cho trẻ từ 6-12 tháng
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng492 kcal
Năng lượng2056 kJ
Chất đạm9.4 g
Đạm động vật9.4 g
Chất béo26.8 g
Chất bột đường52.1 g
Chất xơ2.9 g
Khoáng chất
Canxi557 mg
Sắt7.2 mg
Magie45.6 mg
Mangan0.05 mg
Phospho318.4 mg
Kali636.8 mg
Natri144.7 mg
Kẽm3.6 mg
Đồng (nguồn RNI)391 µg
Selen28.2 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)405 µg
Vitamin C72.4 mg
Vitamin B10.408163 mg
Vitamin B21.01 mg
Vitamin B3 (PP)3.84 mg
Vitamin B52.53 mg
Vitamin B60.3 mg
Acid folic72.4 µg
Vitamin B120.72 µg
Biotin (Vitamin H)11.5 µg
Vitamin D11.6 µg
Vitamin E5.8 mg
Vitamin K28.2 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)11.6 g
Axit béo không no đơn (tổng)11.6 g
Axit béo không no đa (tổng)3.6 g
Linolenic (C18:3)0.43 g
DHA (C22:6)0.1 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số52 g
Lactose50.6 g
Galactose2.9 g