← Danh sách thực phẩm

Sữa bột HiPP Combiotic Organic số 3 cho trẻ từ 1 tuổi

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng465 kcal
Năng lượng1944 kJ
Chất đạm9.92 g
Đạm động vật9.92 g
Chất béo25.6 g
Chất bột đường46.5 g
Chất xơ3.1 g

Khoáng chất

Canxi566 mg
Sắt6.98 mg
Magie58.1 mg
Mangan0.03 mg
Phospho317.8 mg
Kali620 mg
Natri155 mg
Kẽm3.88 mg
Đồng (nguồn RNI)372 µg
Selen27 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)114 µg
Vitamin C69.8 mg
Vitamin B10.35 mg
Vitamin B21 mg
Vitamin B3 (PP)2.3 mg
Vitamin B52.4 mg
Vitamin B60.36 mg
Acid folic59.7 µg
Vitamin B121.32 µg
Biotin (Vitamin H)19.3 µg
Vitamin D380 µg
Vitamin E6.2 mg
Vitamin K26.4 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)10.9 g
Axit béo không no đơn (tổng)11.6 g
Axit béo không no đa (tổng)3.1 g
Linoleic (C18:2)0.03 g
Linolenic (C18:3)0.4 g
DHA (C22:6)0.09 g