← Danh sách thực phẩm
Sữa bột HiPP Combiotic Organic số 4 cho trẻ trên 3 tuổi
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng457.143 kcal
Năng lượng1910.86 kJ
Chất đạm16.1905 g
Đạm động vật16.1905 g
Chất béo20.9524 g
Chất bột đường47.619 g
Chất xơ5.71429 g
Khoáng chất
Canxi1238.1 mg
Sắt6.66667 mg
Magie114.286 mg
Phospho714.286 mg
Kali1476.19 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)300 µg
Vitamin C44.7619 mg
Vitamin B21.71429 mg
Vitamin B123.80952 µg
Biotin (Vitamin H)33.3333 µg
Vitamin D24.1667 µg
Vitamin E5 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo không no đa (tổng)4.7619 g
Linoleic (C18:2)3.33333 g
Linolenic (C18:3)0.416667 g