← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Physiolac 1 cho trẻ 0 - 6 tháng tuổi
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng504 kcal
Năng lượng2109 kJ
Chất đạm10.2 g
Đạm động vật10.2 g
Chất béo0 g
Khoáng chất
Canxi500 mg
Sắt5 mg
Magie50 mg
Mangan0.4 mg
Phospho300 mg
Kali530 mg
Natri160 mg
Kẽm5 mg
Đồng (nguồn RNI)300 µg
Selen12 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)420 µg
Vitamin C75 mg
Vitamin B10.35 mg
Vitamin B21 mg
Vitamin B3 (PP)5.8 mg
Vitamin B53.5 mg
Vitamin B60.4 mg
Acid folic70 µg
Vitamin B122.1 µg
Biotin (Vitamin H)11 µg
Vitamin D8.5 µg
Vitamin E7.5 mg
Vitamin K30 µg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)5 g
Linolenic (C18:3)0.5 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số7.77 g