← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Physiolac 3 cho trẻ 1 - 3 tuổi (Baby milk 12-36 months - Physiolac by Laboratoires Gilbert)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng486 kcal
Năng lượng2038 kJ
Chất đạm10.6 g
Đạm động vật10.6 g
Chất béo22.8 g
Chất bột đường58.9 g
Chất xơ1.6 g

Khoáng chất

Canxi505 mg
Sắt5.6 mg
Magie52 mg
Mangan0.92 mg
Phospho315 mg
Kali580 mg
Natri185 mg
Kẽm3.5 mg
Đồng (nguồn RNI)365 µg
Selen23 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)430 µg
Vitamin C80 mg
Vitamin B10.45 mg
Vitamin B20.78 mg
Vitamin B3 (PP)3.7 mg
Vitamin B53.2 mg
Vitamin B60.41 mg
Folate tổng số130 µg
Vitamin B121.35 µg
Biotin (Vitamin H)13.5 µg
Vitamin D12.3 µg
Vitamin E11.7 mg
Vitamin K40 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)12.4 g
Axit béo không no đơn (tổng)5.1 g
Axit béo không no đa (tổng)4.7 g
Linoleic (C18:2)3.8 g
Linolenic (C18:3)0.36 g
DHA (C22:6)0.122 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số37.3 g
Lactose32.6 g