← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Aptamilk New Zealand 1 cho trẻ 0 - 12 tháng tuổi (Aptamil infant formula (0-12 months))
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng496 kcal
Năng lượng2073 kJ
Chất đạm10.5 g
Đạm động vật10.5 g
Chất béo26 g
Chất bột đường52 g
Khoáng chất
Canxi558 mg
Sắt6.1 mg
Magie56 mg
Mangan0.047 mg
Phospho377 mg
Kali746 mg
Natri203 mg
Kẽm3.8 mg
Đồng (nguồn RNI)399 µg
Selen15.1 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)452 µg
Vitamin C93 mg
Vitamin B10.746 mg
Vitamin B21.349 mg
Vitamin B3 (PP)4.5 mg
Vitamin B54.3 mg
Vitamin B60.377 mg
Acid folic90 µg
Vitamin B122 µg
Biotin (Vitamin H)23 µg
Vitamin D7.5 µg
Vitamin E13.6 mg
Vitamin K38 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo không no đa (tổng)0.239 g
Arachidonic (C20:4)0.134 g
DHA (C22:6)0.105 g