← Danh sách thực phẩm
NutiMilk Sữa chua trân châu ngọc trai
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng100.2 kcal
Năng lượng418 kJ
Chất đạm3.1 g
Đạm động vật3.1 g
Chất béo3 g
Chất bột đường15.2 g
Khoáng chất
Canxi95 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)69 µg
Vitamin B10.18 mg
Vitamin B3 (PP)2.8 mg
Vitamin B51 mg
Vitamin B60.2 mg
Vitamin D1.6 µg