← Danh sách thực phẩm
Sữa bột GrowPlus+ Kiểm soát cân nặng- NutiFood (GrowPlus+ White weight control opimal height and brain)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng382 kcal
Năng lượng1596.76 kJ
Chất đạm23.3 g
Đạm động vật23.3 g
Chất béo10 g
Chất bột đường46.5 g
Chất xơ8.7 g
Khoáng chất
Canxi1100 mg
Sắt6.7 mg
Magie80 mg
Mangan0.82 mg
Phospho740 mg
Kali850 mg
Natri250 mg
Kẽm5.5 mg
Đồng (nguồn RNI)90 µg
Selen25 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)612 µg
Vitamin C67 mg
Vitamin B10.965 mg
Vitamin B21.2 mg
Vitamin B3 (PP)8.6 mg
Vitamin B53.685 mg
Vitamin B60.875 mg
Acid folic170 µg
Vitamin B122 µg
Biotin (Vitamin H)16.8 µg
Vitamin D16.63 µg
Vitamin E6.7 mg
Vitamin K78 µg
Axit béo & Cholesterol
DHA (C22:6)0.06 g