← Danh sách thực phẩm

Sữa pha sẵn GrowPlus Diamond -NutiFood

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng93 kcal
Năng lượng388.74 kJ
Chất đạm3.12 g
Đạm động vật3.12 g
Chất béo4.56 g
Chất bột đường9.36 g
Chất xơ0.48 g

Khoáng chất

Canxi113.64 mg
Magie10.64 mg
Mangan0.175 mg
Phospho102.73 mg
Kali129.01 mg
Natri34.23 mg
Kẽm1.25 mg
Selen3.8 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)75.8 µg
Vitamin C15 mg
Vitamin B10.209 mg
Vitamin B20.152 mg
Vitamin B3 (PP)1.136 mg
Vitamin B50.608 mg
Vitamin B60.215 mg
Acid folic32.273 µg
Vitamin B120.418 µg
Biotin (Vitamin H)3.8 µg
Vitamin D2 µg
Vitamin E2.68 mg
Vitamin K5.318 µg

Axit amin

Lysine247.27 mg

Axit béo & Cholesterol

Linoleic (C18:2)0.322 g
Linolenic (C18:3)0.042 g
DHA (C22:6)0.005 g