← Danh sách thực phẩm

NutiFood- Sữa pha sẵn Riso Opti Gold Mum

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng79.5 kcal
Năng lượng332.31 kJ
Chất đạm4.5 g
Đạm động vật4.5 g
Chất béo2.15 g
Chất bột đường9.95 g
Chất xơ1.405 g

Khoáng chất

Canxi244 mg
Sắt4.485 mg
Magie17.55 mg
Mangan0.205 mg
Phospho122 mg
Kali195 mg
Natri39 mg
Kẽm2.585 mg
Selen2.73 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)76 µg
Vitamin C28.8 mg
Vitamin B10.195 mg
Vitamin B20.234 mg
Vitamin B3 (PP)1.7745 mg
Vitamin B50.663 mg
Vitamin B60.166 mg
Acid folic109 µg
Vitamin B120.39 µg
Biotin (Vitamin H)5.85 µg
Vitamin D3.8 µg
Vitamin E1.11 mg
Vitamin K19.1 µg

Axit béo & Cholesterol

Linoleic (C18:2)0.0255 g
Linolenic (C18:3)0.01755 g
DHA (C22:6)0.0195 g