← Danh sách thực phẩm
NutiFood- Sữa pha sẵn Riso Opti Gold Colostrum
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng83.64 kcal
Năng lượng349.615 kJ
Chất đạm3.0727 g
Đạm động vật3.0727 g
Chất béo3.1727 g
Chất bột đường10.545 g
Chất xơ0.536 g
Khoáng chất
Canxi90 mg
Magie10.909 mg
Phospho53.636 mg
Kali83.636 mg
Natri21.727 mg
Kẽm1.0909 mg
Selen1.627 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)95.2 µg
Vitamin C16.636 mg
Vitamin B10.119 mg
Vitamin B20.0836 mg
Vitamin B3 (PP)1.086 mg
Vitamin B50.5427 mg
Vitamin B60.138 mg
Acid folic43.36 µg
Vitamin B120.218 µg
Biotin (Vitamin H)1.99 µg
Vitamin D1.3 µg
Vitamin E2.68 mg
Vitamin K4.336 µg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)0.2627 g
Linolenic (C18:3)0.036 g
Arachidonic (C20:4)0.0009 g
DHA (C22:6)0.014 g