← Danh sách thực phẩm

NutiFood- Sữa pha sẵn Nuti IQ Mum Gold

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng78.5 kcal
Năng lượng328.13 kJ
Chất đạm11.6 g
Đạm động vật11.6 g
Chất béo6.5 g
Chất bột đường24 g
Chất xơ2.5 g

Khoáng chất

Canxi268 mg
Sắt4.485 mg
Magie13.65 mg
Phospho146.5 mg
Kali214.5 mg
Natri54.5 mg
Kẽm2.925 mg
Selen0.975 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)117 µg
Vitamin C37.44 mg
Vitamin B10.0975 mg
Vitamin B20.234 mg
Vitamin B3 (PP)1.7745 mg
Vitamin B50.6435 mg
Vitamin B60.117 mg
Acid folic177.5 µg
Vitamin B120.255 µg
Biotin (Vitamin H)3.51 µg
Vitamin D2.2 µg
Vitamin E5.1 mg
Vitamin K1.09 µg

Axit béo & Cholesterol

Linoleic (C18:2)0.039 g
Linolenic (C18:3)0.01755 g
DHA (C22:6)0.01405 g