← Danh sách thực phẩm
NutiFood- Sữa pha sẵn Nuti IQ Diamond hạnh nhân óc chó
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng84 kcal
Năng lượng351.12 kJ
Chất đạm3.064 g
Đạm động vật3.064 g
Chất béo3.49 g
Chất bột đường9.818 g
Chất xơ0.536 g
Khoáng chất
Canxi135.45 mg
Magie10 mg
Phospho90 mg
Kali126.36 mg
Natri32.36 mg
Kẽm1.082 mg
Selen1.8 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)95.2 µg
Vitamin C16.64 mg
Vitamin B10.117 mg
Vitamin B20.209 mg
Vitamin B3 (PP)1.08 mg
Vitamin B50.54 mg
Vitamin B60.144 mg
Acid folic45 µg
Vitamin B120.382 µg
Biotin (Vitamin H)3 µg
Vitamin D1.3 µg
Vitamin E2.68 mg
Vitamin K4.32 µg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)0.27 g
Linolenic (C18:3)0.036 g
Arachidonic (C20:4)0.002 g
DHA (C22:6)0.016 g