← Danh sách thực phẩm

NutiFood- Sữa pha sẵn PediaPlus Gold

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng103 kcal
Năng lượng430.54 kJ
Chất đạm3.5 g
Đạm động vật3.5 g
Chất béo4.61 g
Chất bột đường11.78 g
Chất xơ0.5 g

Khoáng chất

Canxi135 mg
Sắt1.81 mg
Magie10.5 mg
Mangan0.2138 mg
Phospho97.22 mg
Kali117.78 mg
Natri45 mg
Kẽm1.29 mg
Đồng (nguồn RNI)37.778 µg
Selen3.22 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)97.8 µg
Vitamin C10 mg
Vitamin B10.212 mg
Vitamin B20.129 mg
Vitamin B3 (PP)1.628 mg
Vitamin B50.664 mg
Vitamin B60.214 mg
Acid folic38.33 µg
Vitamin B120.411 µg
Biotin (Vitamin H)2.14 µg
Vitamin D2.2 µg
Vitamin E3.35 mg
Vitamin K5.39 µg

Axit amin

Lysine342.77 mg

Axit béo & Cholesterol

Linoleic (C18:2)0.643 g
Linolenic (C18:3)0.043 g
DHA (C22:6)0.006 g