← Danh sách thực phẩm
Sữa bột - Nuvi Grow Trường học (Nuvi Grow School)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng487 kcal
Năng lượng2035 kJ
Chất đạm19.5 g
Đạm động vật19.5 g
Chất béo23.2 g
Chất bột đường50 g
Khoáng chất
Canxi680 mg
Magie60 mg
Phospho560 mg
Kali750 mg
Natri180 mg
Kẽm5.1 mg
Đồng (nguồn RNI)50 µg
Selen8 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)600 µg
Vitamin C15 mg
Vitamin B10.55 mg
Vitamin B20.9 mg
Vitamin B3 (PP)8.5 mg
Vitamin B52.7 mg
Vitamin B60.56 mg
Acid folic150 µg
Biotin (Vitamin H)8 µg
Vitamin D7.75 µg
Axit amin
Lysine1500 mg