← Danh sách thực phẩm

Sữa pha sẵn EnPlus 237 ml- NutiFood

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng102 kcal
Năng lượng426.36 kJ
Chất đạm4.09 g
Đạm động vật4.09 g
Chất béo3.42 g
Chất bột đường13.29 g
Chất xơ1.17 g

Khoáng chất

Canxi148 mg
Sắt1.88 mg
Magie37.55 mg
Mangan0.3518 mg
Phospho99 mg
Kali124.05 mg
Natri70 mg
Kẽm1.53 mg
Đồng (nguồn RNI)51.899 µg
Selen7.51 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)127 µg
Vitamin B10.282 mg
Vitamin B20.235 mg
Vitamin B3 (PP)2.36 mg
Vitamin B50.986 mg
Vitamin B60.305 mg
Acid folic46.84 µg
Vitamin B120.549 µg
Biotin (Vitamin H)4.346 µg
Vitamin D3.5 µg
Vitamin E2.04 mg
Vitamin K16.41 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo không no đơn (tổng)1.27 g
Axit béo không no đa (tổng)0.42 g