← Danh sách thực phẩm
NutiFood- Sữa pha sẵn Diabet Care Diamond 237 ml
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng77 kcal
Năng lượng321.86 kJ
Chất đạm4.304 g
Đạm động vật4.304 g
Chất béo3.29 g
Chất bột đường8.99 g
Chất xơ2.38 g
Khoáng chất
Canxi192.83 mg
Sắt1.93 mg
Magie34.18 mg
Mangan0.343 mg
Phospho129 mg
Kali89.87 mg
Natri86.07 mg
Kẽm1.61 mg
Đồng (nguồn RNI)34.177 µg
Selen7.89 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)135.1 µg
Vitamin B10.3 mg
Vitamin B20.204 mg
Vitamin B3 (PP)2.15 mg
Vitamin B50.964 mg
Vitamin B60.279 mg
Acid folic36.29 µg
Vitamin B120.32 µg
Biotin (Vitamin H)3.84 µg
Vitamin D3.2 µg
Vitamin E2.15 mg
Vitamin K16.034 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo không no đơn (tổng)0.81 g
Axit béo không no đa (tổng)0.3 g