← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Famna 4 trên 2 tuổi - Nutifood Sweden (Famna 4 For children aged 2 and above)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng465 kcal
Năng lượng1943.7 kJ
Chất đạm17 g
Đạm động vật17 g
Chất béo20 g
Chất bột đường53 g
Chất xơ3 g

Khoáng chất

Canxi720 mg
Sắt7.5 mg
Magie65 mg
Mangan0.05 mg
Phospho500 mg
Kali840 mg
Natri200 mg
Kẽm4.5 mg
Đồng (nguồn RNI)300 µg
Selen18 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)540 µg
Lutein + Zeaxanthin220 µg
Vitamin C60 mg
Vitamin B10.5 mg
Vitamin B20.85 mg
Vitamin B3 (PP)4.5 mg
Vitamin B53.71 mg
Vitamin B60.35 mg
Acid folic100 µg
Vitamin B121.4 µg
Biotin (Vitamin H)20 µg
Vitamin D9.5 µg
Vitamin E5.025 mg
Vitamin K30 µg

Axit béo & Cholesterol

Linoleic (C18:2)1.5 g
Linolenic (C18:3)0.25 g
Arachidonic (C20:4)0.005 g
DHA (C22:6)0.084 g