← Danh sách thực phẩm
Sữa pha sẵn Famna trên 1 tuổi -NutiFood Sweden
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng83.3333 kcal
Năng lượng348.333 kJ
Chất đạm3.05556 g
Đạm động vật3.05556 g
Chất béo3.61111 g
Chất bột đường9.55556 g
Chất xơ0.538889 g
Khoáng chất
Canxi130 mg
Sắt1.35 mg
Magie11.7 mg
Mangan0.009 mg
Phospho90 mg
Kali151 mg
Natri36 mg
Kẽm0.81 mg
Đồng (nguồn RNI)54 µg
Selen3.24 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)97.2 µg
Vitamin C10.8 mg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.153 mg
Vitamin B3 (PP)0.81 mg
Vitamin B50.668 mg
Vitamin B60.063 mg
Acid folic18 µg
Vitamin B120.25 µg
Biotin (Vitamin H)3.6 µg
Vitamin D1.7125 µg
Vitamin E0.90045 mg
Vitamin K5.4 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo không no đa (tổng)0.331 g
Linoleic (C18:2)0.27 g
Linolenic (C18:3)0.045 g
Arachidonic (C20:4)0.0009 g
DHA (C22:6)0.0151 g