← Danh sách thực phẩm
Sữa pha sẵn Varna Diabetes- Nutifood
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng76.79 kcal
Năng lượng320.9 kJ
Chất đạm4.3 g
Đạm động vật4.3 g
Chất béo3.29 g
Chất bột đường8.98 g
Chất xơ2.36 g
Khoáng chất
Canxi192.83 mg
Sắt1.94 mg
Magie34.17 mg
Mangan0.343 mg
Phospho129 mg
Kali89.87 mg
Natri86.07 mg
Kẽm1.6 mg
Đồng (nguồn RNI)34.18 µg
Selen7.89 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)135 µg
Vitamin B10.3 mg
Vitamin B20.203 mg
Vitamin B50.97 mg
Vitamin B60.278 mg
Acid folic36.29 µg
Vitamin B120.32 µg
Biotin (Vitamin H)3.84 µg
Vitamin D3.22 µg
Vitamin E3.21 mg
Vitamin K16.03 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo không no đơn (tổng)0.81 g
Axit béo không no đa (tổng)0.3 g