← Danh sách thực phẩm

Sữa pha sẵn Varna Complete- Nutifood

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng107 kcal
Năng lượng447 kJ
Chất đạm4.3 g
Đạm động vật4.3 g
Chất béo3.54 g
Chất bột đường13.92 g
Chất xơ1.22363 g

Khoáng chất

Canxi154 mg
Sắt1.94 mg
Magie23 mg
Mangan0.356 mg
Phospho85 mg
Kali125 mg
Natri66 mg
Kẽm1.6 mg
Đồng (nguồn RNI)51.89 µg
Selen7.34 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)133 µg
Vitamin B10.295 mg
Vitamin B20.24557 mg
Vitamin B3 (PP)2.1097 mg
Vitamin B51.18 mg
Vitamin B60.319 mg
Acid folic49 µg
Vitamin B120.55 µg
Biotin (Vitamin H)4.43 µg
Vitamin D3.08 µg
Vitamin E2.66 mg
Vitamin K17.17 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo không no đơn (tổng)1.22 g
Axit béo không no đa (tổng)0.51 g