← Danh sách thực phẩm
Thực phẩm tăng cơ Mass Tech Extreme 2000, vị sô cô la nâu (muỗng lường 95g) (Muscle Tech Mass Tech Extreme 2000, Triple Chocolate Brownie)
Nguồn: RNISản phẩm thể thaoThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng361.404 kcal
Năng lượng1510.67 kJ
Chất đạm10.5263 g
Chất béo1.05263 g
Chất bột đường77.193 g
Chất xơ0.526316 g
Khoáng chất
Canxi59.6491 mg
Sắt2.63158 mg
Natri110.526 mg
Kẽm1.01754 mg
Đồng (nguồn RNI)263 µg
Selen2.63158 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)128.947 µg
Vitamin C5.26316 mg
Vitamin B10.263158 mg
Vitamin B20.263158 mg
Vitamin B3 (PP)1.84211 mg
Vitamin B50.789474 mg
Vitamin B60.263158 mg
Acid folic34.7368 µg
Vitamin B120.526316 µg
Biotin (Vitamin H)27.7193 µg
Vitamin D0.877193 µg
Vitamin E1.8807 mg
Vitamin K2.63158 µg
Axit amin
Isoleucine701.754 mg
Leucine1087.72 mg
Valine561.404 mg
Axit Glutamic1754.39 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.526316 g
Cholesterol33.3333 mg
Đường & tinh bột
Đường tổng số3.50877 g