← Danh sách thực phẩm

Sữa Bột Cerna Plus Gold (Cerna Plus Gold)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng430 kcal
Năng lượng1800.34 kJ
Chất đạm8.98 g
Đạm động vật8.98 g
Chất béo15.1 g
Chất bột đường64.6 g
Chất xơ31 g

Khoáng chất

Canxi656 mg
Sắt10.3 mg
Magie48.2 mg
Mangan0.2 mg
Phospho348 mg
Kali454 mg
Natri335 mg
Kẽm1.18 mg
Đồng (nguồn RNI)260 µg
Selen6 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)350.7 µg
Vitamin C25.5 mg
Vitamin B10.26 mg
Vitamin B20.62 mg
Vitamin B3 (PP)0 mg
Vitamin B50.66 mg
Vitamin B60.09 mg
Acid folic47700 µg
Vitamin B122.3 µg
Biotin (Vitamin H)19 µg
Vitamin D5.83 µg
Vitamin E2.66 mg
Vitamin K27 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo không no đơn (tổng)9.8 g
Axit béo không no đa (tổng)1.7 g