← Danh sách thực phẩm
Sữa Bột Dumin Sure
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng418 kcal
Năng lượng1747 kJ
Chất đạm12 g
Đạm động vật12 g
Chất béo12.5 g
Chất bột đường34 g
Chất xơ5.00435 g
Khoáng chất
Canxi260.226 mg
Sắt6.52742 mg
Magie1.29678 mg
Mangan6.52742 mg
Phospho80.0696 mg
Kali480.418 mg
Natri740.644 mg
Kẽm5.04787 mg
Đồng (nguồn RNI)550 µg
Selen16.9713 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)479.983 µg
Beta-caroten105.091 µg
Vitamin C65.0566 mg
Vitamin B10.870322 mg
Vitamin B20.870322 mg
Vitamin B3 (PP)8.70322 mg
Vitamin B53.69887 mg
Vitamin B61.19669 mg
Acid folic167.972 µg
Vitamin B121.74064 µg
Biotin (Vitamin H)21.1053 µg
Vitamin D0.435161 µg
Vitamin E0.0348129 mg
Vitamin K65.0566 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo không no đơn (tổng)5.5 g
Axit béo không no đa (tổng)4.56919 g
DHA (C22:6)48 g