← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Ensure Diabetes Care (Ensure Diabetes Care)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng435 kcal
Năng lượng1828.99 kJ
Chất đạm20.1 g
Đạm động vật20.1 g
Chất béo14.61 g
Chất bột đường59.79 g
Chất xơ5.19599 g
Khoáng chất
Canxi258 mg
Sắt4.73 mg
Magie91 mg
Mangan1.16 mg
Phospho258 mg
Kali568 mg
Natri324 mg
Kẽm2.50684 mg
Đồng (nguồn RNI)764 µg
Selen16.4084 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)255 µg
Beta-caroten109 µg
Vitamin C33.1 mg
Vitamin B10.583409 mg
Vitamin B20.656335 mg
Vitamin B3 (PP)5.11 mg
Vitamin B52.91705 mg
Vitamin B61.53145 mg
Acid folic127 µg
Vitamin B121.48 µg
Biotin (Vitamin H)13.8 µg
Vitamin D4 µg
Vitamin E10 mg
Vitamin K30.6 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)2.34 g
Axit béo không no đơn (tổng)10.33 g
Axit béo không no đa (tổng)2.32 g
Axit béo trans (tổng)0.19 g
Cholesterol9.9 mg
Đường & tinh bột
Sucrose0 g