← Danh sách thực phẩm

Sữa pha sẵn Glucerna (hương Vani) (Glucerna)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng96.36 kcal
Năng lượng405 kJ
Chất đạm4.61 g
Đạm động vật4.61 g
Chất béo3.74 g
Chất bột đường10.03 g
Chất xơ2.05 g

Khoáng chất

Canxi101.8 mg
Sắt1.18 mg
Magie19.09 mg
Mangan0.33 mg
Phospho70 mg
Kali160 mg
Natri95 mg
Kẽm1.5 mg
Đồng (nguồn RNI)140 µg
Selen7.27 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)70.9 µg
Vitamin C10 mg
Vitamin B10.168 mg
Vitamin B20.2 mg
Vitamin B3 (PP)2 mg
Vitamin B50.8 mg
Vitamin B60.253 mg
Acid folic36.8 µg
Vitamin B120.4 µg
Biotin (Vitamin H)4 µg
Vitamin D3 µg
Vitamin E2.4 mg
Vitamin K9.09 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo không no đơn (tổng)2.09 g
Axit béo không no đa (tổng)1 g