← Danh sách thực phẩm
Sữa Bột Formilac Diabet (Formilac Diabet)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng434.747 kcal
Năng lượng1817.24 kJ
Chất đạm20 g
Đạm động vật20 g
Chất béo15.023 g
Chất bột đường53.0876 g
Chất xơ4.97696 g
Khoáng chất
Canxi903.226 mg
Sắt7.97235 mg
Magie160.277 mg
Mangan1.47465 mg
Phospho599.078 mg
Kali400.691 mg
Natri420.737 mg
Kẽm7.18894 mg
Đồng (nguồn RNI)170.323 µg
Selen35.023 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)599.078 µg
Vitamin C66.0829 mg
Vitamin B11.29032 mg
Vitamin B21.01382 mg
Vitamin B3 (PP)10 mg
Vitamin B54.60829 mg
Vitamin B61.33641 mg
Acid folic170.323 µg
Vitamin B122.58065 µg
Biotin (Vitamin H)18.0184 µg
Vitamin D14.2396 µg
Vitamin E12.6267 mg
Vitamin K44.0553 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo không no đơn (tổng)6.40553 g
Axit béo không no đa (tổng)2.81106 g