← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Nutricare Cerna (Nutricare)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng419 kcal
Năng lượng1751.42 kJ
Chất đạm20 g
Chất béo15 g
Chất bột đường42 g
Chất xơ4 g
Khoáng chất
Canxi414 mg
Sắt2.7 mg
Magie58.5 mg
Mangan0.99 mg
Phospho234 mg
Kali526.5 mg
Natri297 mg
Kẽm8.6 mg
Đồng (nguồn RNI)180 µg
Selen26.1 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)462 µg
Vitamin C99 mg
Vitamin B10.592 mg
Vitamin B20.715 mg
Vitamin B3 (PP)13.2 mg
Vitamin B53.9 mg
Vitamin B61.3 mg
Acid folic88 µg
Vitamin B125.5 µg
Biotin (Vitamin H)19.8 µg
Vitamin D11 µg
Vitamin E9.2 mg
Vitamin K26 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo không no đơn (tổng)1.7 g
Axit béo không no đa (tổng)0.5 g