← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Boost Glucose Control (Boost Glucose Control )

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng460 kcal
Năng lượng1758.11 kJ
Chất đạm20.55 g
Chất béo20 g
Chất bột đường44.55 g
Chất xơ8.7 g

Khoáng chất

Canxi370.9 mg
Sắt5.45 mg
Magie83.6 mg
Mangan0.847 mg
Phospho251 mg
Kali436 mg
Natri431 mg
Kẽm3.45 mg
Đồng (nguồn RNI)655 µg
Selen20 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)458 µg
Vitamin C56 mg
Vitamin B10.6 mg
Vitamin B20.6 mg
Vitamin B61.127 mg
Acid folic125.45 µg
Vitamin B121.36 µg
Biotin (Vitamin H)16 µg
Vitamin D6.18 µg
Vitamin E4.73 mg
Vitamin K36.36 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.8 g
Axit béo không no đơn (tổng)13 g
Axit béo không no đa (tổng)3.2 g