← Danh sách thực phẩm
Sữa pha sẵn Fresubin Renal (200ml/chai) (Fresenius Kabi Deutschland GmbH – Đức)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng200 kcal
Năng lượng840 kJ
Chất đạm3 g
Đạm động vật3 g
Chất béo8.9 g
Chất bột đường26.4 g
Khoáng chất
Canxi96 mg
Sắt1.01 mg
Magie24 mg
Phospho68 mg
Kẽm1.69 mg
Selen10.18 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)236 µg
Vitamin C14.28 mg
Vitamin B10.24 mg
Vitamin B20.32 mg
Vitamin B3 (PP)3.4 mg
Vitamin B60.67 mg
Acid folic100 µg
Vitamin B120.6 µg
Vitamin D1.5 µg
Vitamin E1.56 mg
Vitamin K28.5 µg