← Danh sách thực phẩm
Sữa pha sẵn Ensure Orginal 237 ml/ chai (Abbott)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng92.8 kcal
Năng lượng387.904 kJ
Chất đạm3.8 g
Đạm động vật3.8 g
Chất béo2.53 g
Chất bột đường13.5 g
Chất xơ0.42 g
Khoáng chất
Canxi164.5 mg
Sắt1.89 mg
Magie44.3 mg
Mangan0.58 mg
Phospho131.85 mg
Kali156.1 mg
Natri84.38 mg
Kẽm3.3 mg
Đồng (nguồn RNI)95 µg
Selen5.8 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)94.9 µg
Vitamin C18.98 mg
Vitamin B10.126 mg
Vitamin B20.137 mg
Vitamin B3 (PP)1.69 mg
Vitamin B50.52 mg
Vitamin B60.18 mg
Acid folic42 µg
Vitamin B120.25 µg
Biotin (Vitamin H)3.16 µg
Vitamin D4.21 µg
Vitamin E1.58 mg
Vitamin K12.6 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.42 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.26 g
Axit béo không no đa (tổng)0.84 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Cholesterol2.1 mg
Đường & tinh bột
Đường tổng số6.3 g