← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Meiji 0-12 tháng (Meiji Infant Formula)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng506 kcal
Năng lượng2118 kJ
Chất đạm11.1 g
Đạm động vật11.1 g
Chất béo26.1 g
Chất bột đường57.7 g
Khoáng chất
Canxi380 mg
Sắt6 mg
Magie40 mg
Mangan0.03 mg
Phospho210 mg
Kali490 mg
Natri140 mg
Kẽm3 mg
Đồng (nguồn RNI)320 µg
Selen10.4 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)390 µg
Vitamin C70 mg
Vitamin B10.4 mg
Vitamin B20.6 mg
Vitamin B3 (PP)3 mg
Vitamin B54.3 mg
Vitamin B60.3 mg
Acid folic100 µg
Vitamin B122 µg
Biotin (Vitamin H)12 µg
Vitamin D6.5 µg
Vitamin E6.2 mg
Vitamin K25 µg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol74 mg
Linoleic (C18:2)3.6 g
Linolenic (C18:3)0.43 g
Arachidonic (C20:4)0.1 g
DHA (C22:6)0.1 g