← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Meiji 12-36 tháng (Growing up Formula)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng459 kcal
Năng lượng1927 kJ
Chất đạm13.9 g
Đạm động vật13.9 g
Chất béo18 g
Chất bột đường61.2 g

Khoáng chất

Canxi900 mg
Sắt8.6 mg
Magie60 mg
Phospho450 mg
Kali790 mg
Natri200 mg
Kẽm4 mg
Đồng (nguồn RNI)320 µg
Selen10 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)500 µg
Beta-caroten100 µg
Vitamin C63 mg
Vitamin B10.7 mg
Vitamin B20.8 mg
Vitamin B3 (PP)8.6 mg
Vitamin B54.4 mg
Vitamin B60.7 mg
Acid folic210 µg
Vitamin B121.2 µg
Biotin (Vitamin H)12 µg
Vitamin D9 µg
Vitamin E6.5 mg
Vitamin K32 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)3.9 g
Axit béo trans (tổng)0 g
Linoleic (C18:2)3.6 g
Linolenic (C18:3)0.41 g
DHA (C22:6)0.07 g