← Danh sách thực phẩm
Sữa bột Meiji nội địa Nhật 0-1 tuổi (Meiji Hohoemi)
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng506 kcal
Năng lượng2115.08 kJ
Chất đạm11.1 g
Đạm động vật11.1 g
Chất béo26.1 g
Chất bột đường57.7 g
Tro2.3 g
Khoáng chất
Canxi380 mg
Sắt6 mg
Magie40 mg
Phospho210 mg
Kali490 mg
Kẽm3 mg
Đồng (nguồn RNI)320 µg
Selen10.4 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)390 µg
Beta-caroten70 µg
Vitamin C70 mg
Vitamin B10.4 mg
Vitamin B20.6 mg
Vitamin B3 (PP)3 mg
Vitamin B54.3 mg
Vitamin B60.3 mg
Acid folic100 µg
Vitamin B122 µg
Vitamin D6.5 µg
Vitamin E6.2 mg
Vitamin K25 µg
Axit béo & Cholesterol
Linoleic (C18:2)3.6 g
Linolenic (C18:3)0.43 g
Arachidonic (C20:4)0.067 g
DHA (C22:6)0.1 g