← Danh sách thực phẩm

Sữa bột Meiji nội địa Nhật 1-3 tuổi (Meij Step)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng461 kcal
Năng lượng1926.98 kJ
Chất đạm11.1 g
Đạm động vật11.1 g
Chất béo18 g
Chất bột đường64 g
Tro4.1 g

Khoáng chất

Canxi805 mg
Sắt9 mg
Phospho405 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)500 µg
Vitamin C72 mg
Vitamin B10.7 mg
Vitamin B20.8 mg
Vitamin B55 mg
Vitamin B60.7 mg
Acid folic130 µg
Vitamin B121.2 µg
Vitamin D6.3 µg
Vitamin E5.5 mg

Axit béo & Cholesterol

Linoleic (C18:2)2 g
Linolenic (C18:3)0.5 g
DHA (C22:6)0.07 g