← Danh sách thực phẩm
Sữa pha sẵn Growplus+ Sữa non -NutiFood
Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng85.45 kcal
Năng lượng357.2 kJ
Chất đạm3.27 g
Đạm động vật3.27 g
Chất béo3.54 g
Chất bột đường10.09 g
Chất xơ0.53 g
Khoáng chất
Canxi120 mg
Magie11 mg
Phospho98.2 mg
Kali150 mg
Natri45 mg
Kẽm1.27 mg
Selen3.3 µg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)112.8 µg
Vitamin C12.5 mg
Vitamin B10.167 mg
Vitamin B20.198 mg
Vitamin B3 (PP)1.406 mg
Vitamin B50.784 mg
Vitamin B60.22 mg
Acid folic27.5 µg
Vitamin B120.44 µg
Biotin (Vitamin H)4.4 µg
Vitamin D2.75 µg
Vitamin E1.474 mg
Vitamin K6.7 µg
Axit amin
Lysine314 mg
Axit béo & Cholesterol
DHA (C22:6)0.0047 g