← Danh sách thực phẩm

Sữa Bột kidney1 -Suy thận, chưa lọc máu (Nutricare)

Nguồn: RNINhóm sữa và các chế phẩm từ sữaThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng447 kcal
Năng lượng1870.25 kJ
Chất đạm10.9 g
Đạm động vật10.9 g
Chất béo27.3 g
Chất bột đường55.1 g
Chất xơ18.6 g

Khoáng chất

Canxi220 mg
Sắt12.9 mg
Magie0.41 mg
Mangan0.82 mg
Phospho86.2 mg
Kali7.73 mg
Natri102.2 mg
Kẽm10.2 mg
Đồng (nguồn RNI)256 µg
Selen18.9 µg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)318.7 µg
Vitamin C94.3 mg
Vitamin B11.14 mg
Vitamin B20.64 mg
Vitamin B3 (PP)11.32 mg
Vitamin B53.78 mg
Vitamin B61.13 mg
Acid folic195 µg
Vitamin B121.33 µg
Biotin (Vitamin H)16 µg
Vitamin D6.6 µg
Vitamin E8.2 mg
Vitamin K20.4 µg

Axit amin

Leucine700 mg
Methionine120 mg
Arginine500 mg
Axit Glutamic1400 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo không no đơn (tổng)10.59 g
Axit béo không no đa (tổng)3.24 g